kể lể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kể lại một cách dài dòng, tỉ mỉ, thường về những chuyện nhỏ nhặt, vụn vặt hoặc về những khó khăn, nỗi khổ của mình: Hành động thuật lại một sự việc, câu chuyện một cách quá chi tiết và kéo dài, khiến người nghe có thể thấy mệt mỏi hoặc không còn hứng thú. Nội dung thường là những điều lặt vặt, phàn nàn hoặc than vãn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy cứ ngồi đó kể lể về chuyện con cà con kê cả buổi. (Cô ấy cứ ngồi đó kể dài dòng về những chuyện lặt vặt cả buổi.)
- Anh ta thích kể lể với mọi người về những khó khăn trong công việc của mình. (Anh ta thích kể dài dòng với mọi người về những khó khăn trong công việc của mình.)
- Đừng kể lể nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề chính. (Đừng kể dài dòng nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kể lể lể thôi": nhấn mạnh việc kể dài dòng một cách không cần thiết, chỉ để than vãn.
- Cuộc họp toàn nghe anh ấy kể lể lể thôi, chẳng giải quyết được việc gì. (Cuộc họp toàn nghe anh ấy kể dài dòng than vãn, chẳng giải quyết được việc gì.)
"kể lể tâm sự": kết hợp giữa việc kể dài dòng và bày tỏ nỗi lòng, thường mang sắc thái chia sẻ nhưng hơi dài dòng.
- Hai bà già ngồi quán nước kể lể tâm sự đủ thứ chuyện trên trời dưới biển. (Hai bà già ngồi quán nước kể dài dòng tâm sự đủ thứ chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Kể (động từ): thuật lại, nói ra một sự việc. ("Kể" là từ gốc, trung tính hơn, trong khi "kể lể" mang sắc thái tiêu cực về cách thức dài dòng).
- Than vãn (động từ): rên rỉ, phàn nàn về nỗi khổ. (Có thể là một phần nội dung của "kể lể").
- Dông dài (tính từ): dài dòng, lan man. (Có thể dùng để miêu tả cách "kể lể").
Từ đồng nghĩa
- Lải nhải: nói đi nói lại một cách dài dòng, gây khó chịu.
- Dài dòng: nói hoặc viết quá dài, không cô đọng.
- Lê thê: kéo dài một cách chán ngắt.
Từ trái nghĩa
- Súc tích: ngắn gọn, cô đọng nhưng đầy đủ ý.
- Cô đọng: súc tích, ngắn gọn.
- Ngắn gọn: ngắn và rõ ràng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Con cà con kê: thành ngữ chỉ những chuyện vụn vặt, lặt vặt, không đâu vào đâu, thường là đối tượng của việc "kể lể".
- Câu chuyện của bà ấy toàn con cà con kê, chẳng có gì quan trọng. (Câu chuyện của bà ấy toàn chuyện vụn vặt, chẳng có gì quan trọng.)
- Kể một cách dài dòng: Kể lể con cà con kê.